menu_book
見出し語検索結果 "ngược chiều" (1件)
ngược chiều
日本語
形逆方向の、逆走
Đỗ xe ngược chiều là rất nguy hiểm.
逆走駐車は非常に危険です。
swap_horiz
類語検索結果 "ngược chiều" (1件)
日本語
動逆走する
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngược chiều" (2件)
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
Đỗ xe ngược chiều là rất nguy hiểm.
逆走駐車は非常に危険です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)